Tìm kiếm xe hơi

Tìm kiếm nâng cao

Hãng xe nổi bật

Bán xe Lexus LS 2011

2007 (2)

2010 (1)

2013 (2)

2016 (44)

2017 (9)

2018 (13)

2019 (3)

2020 (1)

Tin rao bán xe nổi bật

Giá 415 triệu

415 triệu
:Trong nước
:90.000 km
:Số tự động

Xe 1 chủ mua từ mới, biển HN

3 tỷ 150 tr
:Trong nước
:47.000 km
:Số tự động

Màu đen, giá 788 triệu

788 triệu
:Trong nước
:52.000 km
:Không XĐ

Đăng ký 2015 ít sử dụng giá 710tr

710 triệu
:Nhập khẩu
:44.000 km
:Số tự động

Biển TP, màu trắng

496 triệu
:Trong nước
:31.000 km
:Số tự động

Xe Lexus LS 2011

: 2 tỷ 882 tr
: Cũ
: Nhập khẩu
: Không xác định
: Số tự động
: 30/07/2015
Lưu tin
Thông tin người bán
Mr Hoàng
0984358024
sô 68-Đường Lê Văn Lương-Hà Nội

Thông tin Xe Lexus LS 2011

Kiểu động cơ *: 90° V8, aluminum block and heads, direct and port fuel injection Dung tích xy lanh (cm3) *: 4600cc Công suất (Mã lực) cực đại (kW/rpm) *: 386 hp @ 6,400 rpm Mô mem xoắn cực đại (Nm/rpm) *: 347 lb-ft @ 4,100 rpm Tỷ số nén *: 11.8:1 Tăng tốc 0-100 km/h (s) *: 6.0 s Tốc độ tối đa (km/h) *: N/A Dung tích thùng nhiên liệu (L) *: 84 L KÍCH THƯỚC: Dài x Rộng x Cao (mm) *: 5,210x 1,875x 1,475 mm Chiều dài cơ sở (mm) *: 3,090 mm Chiều rộng cơ sở (mm) *: N/A Khoảng sáng gầm xe (mm) *: N/A Trọng lượng không tải (kg) *: 2,130 kg Trọng lượng tối đa (kg) *: N/A GIẢM SÓC: Hệ thống treo trước *: Độc lập và đa liên kết Hệ thống treo sau *: Độc lập đa liên kết với cuộn trên giảm xóc monotube và thanh ổn định Bánh trước: Cỡ lốp Mâm xe *: 235/50VR18 Bánh sau: Cỡ lốp Mâm xe *: 235/50VR18 Phanh trước *: Đĩa 14.0-in Phanh sau *: Đĩa 13.1-in

  • Thông số cơ bản
  • An toàn
  • Tiện nghi
  • Thông số kỹ thuật
Xe cùng khoảng giá

Xe 1 chủ mua từ mới, biển HN

3 tỷ 150 tr
:Trong nước
:47.000 km
:Số tự động

Cần bán xe Lexus GX460 sản xuất 2014 Màu vàng cát nội thất kem xe đẹp

2 tỷ 750 tr
:Nhập khẩu
:45.678 km
:Không XĐ
Xem tất cả
Tin đã lưu