Tìm kiếm xe hơi

Tìm kiếm nâng cao

Hãng xe nổi bật

Bán xe Volkswagen Polo 2015

2015 (20)

2016 (1005)

2017 (157)

2018 (104)

2019 (12)

2020 (6)

Tin rao bán xe nổi bật

Toyota Innova 2009 - Chính chủ cần bán xe INNOVA bản 2009g số sàn.

220 triệu
:Trong nước
:130.000 km
:Không XĐ

Honda City cần bán xe hon da rs chính chủ 2022 - cần bán xe hon da city rs chính chủ

530 triệu
:Trong nước
:24.000 km
:Số tự động

Toyota Vios Cần bán xe đẹp G 2022 2022 - Cần bán xe đẹp Vios G 2022

490 triệu
:Trong nước
:68.000 km
:Số tự động

Toyota Camry 2.5 Q trắng 2022 chạy 26,000 km đẹp 2022 - Toyota Camry 2.5 Q trắng 2022 chạy 26,000 km đẹp

1 tỷ 230 tr
:Nhập khẩu
:26.000 km
:Số tự động

Volkswagen Polo 2015 - Cần bán Volkswagen Polo đời 2015, nhập khẩu nguyên chiếc

: 670 triệu
: Mới
: Nhập khẩu
: Không xác định
: Số tay
: 16/01/2016
Lưu tin
Thông tin người bán
Tuấn Volkswagen
0906433918
Đà Nẵng

Thông tin Volkswagen Polo 2015 - Cần bán Volkswagen Polo đời 2015, nhập khẩu nguyên chiếc

Bán xe Polo Sedan sở hữu vóc dáng cá tính, sức mạnh từ khối động cơ, không gian thoải mái từ bên trong cùng các tính năng an toàn vượt trội. Polo Sedan là giải pháp tinh tế cho dòng xe đô thị.
Polo Sedan không chỉ mang lại cảm giác ấn tượng khi ngồi sau tay lái mà còn khẳng định một không gian thực sự an toàn cho cả lái xe và hành khách bởi chứng nhận tiêu chuẩn an toàn 5 sao được đánh giá bởi Euro Ncap.
Động cơ.
• Loại động cơ: Xăng, 4 xy lanh thẳng hàng DOHC, MPI.
• Dung tích động cơ (cc): 1.598.
• Công suất cực đại (Hp/rpm): 105/5250.
• Mô-men xoắn cực đại (Nm/rpm): 153/3.800.
• Hộp số: Tự động 6 cấp / Số sàn(Số tay) 5 cấp.
Vận hành.
• Tốc độ tối đa (km/h): 183.
• Thể tích thùng nhiên liệu (lít): ~55.
• Vệt bánh trước (mm): 1.460.
• Vệt bánh sau (mm): 1.498.
• Đường kính quay vòng (m): 10.8.
Kích thước.
• Kích thước tổng thể (Dài x Rộng x Cao): 4.384 x 1.699 x 1.466.
• Sức tiêu hao nhiên liệu trung bình (lít/100km): ~6.5.
• Chiều dài cơ sở (mm): 2.552.
• Thông số lốp: 185/60 R15.
Ai có nhu cầu vui lòng đến xem xe trực tiếp để cảm nhận về chất lượng và liên hệ để biết thêm chi tiết.

  • Thông số cơ bản
  • An toàn
  • Tiện nghi
  • Thông số kỹ thuật
Xe cùng loại
Xe cùng khoảng giá

Mazda 3 2022 - Odo 2,3 vạn

650 triệu
:Trong nước
:23.000 km
:Số tự động

Kia Sedona 2018 - Kia Sedona 2.2 CRDI 2018 bản Tiêu Chuẩn / Od

705 triệu
:Trong nước
:140.000 km
:Không XĐ

Mazda 3 2022 - Xe đăng kí tư nhân - Odo: 15.000 Km

650 triệu
:Trong nước
:15.000 km
:Số tự động

Mazda 3 2021 - Odo chuẩn 40.000km

650 triệu
:Trong nước
:40.000 km
:Số tự động

Mazda 3 2022 - Nhiều chế độ bảo hành và hậu mãi

685 triệu
:Trong nước
:21.000 km
:Số tự động

Mazda 6 2020 - ODO 39. 000Km

735 triệu
:Trong nước
:39.000 km
:Số tự động
Xem tất cả
Tin đã lưu